folding doors
/'fouldiɳ'dɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Cửa gấp: Một loại cửa gồm nhiều tấm (thường là hai hoặc nhiều hơn) được nối với nhau bằng bản lề, cho phép chúng gấp lại hoặc mở ra theo kiểu xếp lớp để tiết kiệm không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- We installed folding doors between the living room and the dining area. (Chúng tôi đã lắp cửa gấp giữa phòng khách và khu vực ăn uống.)
- The folding doors to the balcony allow us to open up the entire wall. (Những cánh cửa gấp ra ban công cho phép chúng tôi mở toàn bộ bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a set/pair of folding doors": một bộ/một cặp cửa gấp.
- The renovation includes a new set of folding doors for the patio. (Việc cải tạo bao gồm một bộ cửa gấp mới cho sân trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Folding door (danh từ số ít, ít phổ biến hơn): có thể dùng để chỉ khái niệm hoặc một cánh cửa trong bộ cửa gấp.
- Accordion doors (danh từ số nhiều): cửa accordion, một loại cửa gấp tương tự.
- Bifold doors (danh từ số nhiều): cửa gấp đôi (thường gồm hai tấm gấp lại).
Từ đồng nghĩa
- Concertina doors (danh từ số nhiều): cửa kiểu đàn accordion (cùng chỉ loại cửa gấp nhiều lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "folding doors".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "folding doors".